Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo fiasko

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiask/o
Cấu trúc dự đoán:
fi/as/ko
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io fiasko

Bản dịch

eo fiaska

Cấu trúc dự đoán:
fiask/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo fiaski

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fiask/i
Cấu trúc dự đoán:
fi/askifi/a/ski
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fiasko

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog