Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fi
Prononco per kanaoj:

eo fi

Từ chứa gốc "fi"

fi

Cấu trúc từ:
fi
Prononco per kanaoj:
Eble vi serĉas: fi-

Bản dịch

fia

fiaĵo

fieco

fiulo

eo fi-

Từ chứa gốc "fi"

fi-

Cấu trúc từ:
fi
Cấu trúc dự đoán:
fi/-
Prononco per kanaoj:
ィ -
[préfixe] mépris
[接頭辞](軽蔑・嫌悪を示す)

Bản dịch

Ví dụ

(?) fi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog