Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fer/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ

eo fereca

Từ mục chính:
fer/o
Cấu trúc từ:
fer/ec/a
Cách phát âm bằng kana:
レーツァ

Bản dịch

Ví dụ

eo fereci

Cấu trúc dự đoán:
fer/ec/i
Cách phát âm bằng kana:
レーツィ

Bản dịch

eo fereco

Cấu trúc dự đoán:
fer/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
レーツォ

Bản dịch

eo fero

Từ mục chính:
fer/o
Cấu trúc từ:
fer/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fer | en: iron | de: Eisen | ru: желѣзо | pl: źelazo.

Bản dịch

Ví dụ

io fero

Bản dịch

eo fera

Từ mục chính:
fer/o
Cấu trúc từ:
fer/a
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo feri/o

ferio

Cấu trúc từ:
feri/o
Cách phát âm bằng kana:
リー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

feria

feriejo

ferii

Từ chứa gốc "feri"

eo feri

Từ mục chính:
fer/o
Cấu trúc từ:
fer/i
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

(?) fereca

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 921,636 inferencoj, 0.709 CPU-sekundoj en 0.725 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog