Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fek/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo fekulo

Từ mục chính:
fek/i
Cấu trúc từ:
fek/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fekulo

Cấu trúc từ:
fek/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
クー

eo fekula

Cấu trúc dự đoán:
fek/ul/a
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

eo fekuli

Cấu trúc dự đoán:
fek/ul/i
Cách phát âm bằng kana:
クー

Bản dịch

eo feko

Từ mục chính:
fek/i
Cấu trúc từ:
fek/o
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io feko

Bản dịch

eo feka

Cấu trúc dự đoán:
fek/a
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Ví dụ

eo feki

Từ mục chính:
fek/i
Cấu trúc từ:
fek/i
Cách phát âm bằng kana:
ェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fekulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,377,552 inferencoj, 0.829 CPU-sekundoj en 1.353 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog