Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
febr/ilefebr/il/efe/bril/e
Prononco per kanaoj:
リー

en febrile

Bản dịch

eo febri

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
febr/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo febro

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
febr/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Ví dụ

eo febra

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
febr/a
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) febrile

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog