Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
fason/afas/on/afas/o/n/a
Prononco per kanaoj:
ソー

eo fasona

Cấu trúc dự đoán:
fason/afas/on/afas/o/n/a
Prononco per kanaoj:
ソー

Ví dụ

eo fasoni

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fason/i
Cấu trúc dự đoán:
fas/onifas/on/ifas/o/ni
Prononco per kanaoj:
ソー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fasono

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fason/o
Cấu trúc dự đoán:
fas/on/ofas/o/nofas/o/n/o
Prononco per kanaoj:
ソー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fas/?

Từ chứa gốc "fas"

Burkina-Faso

Burkina Faso

burkina-faso

(?) fasona

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog