Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
farm/ej/ofarm/e/jofarm/e/j/o
Prononco per kanaoj:
メー

eo farmejo

Cấu trúc dự đoán:
farm/ej/ofarm/e/jofarm/e/j/o
Prononco per kanaoj:
メー

Từ đồng nghĩa

eo farmi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
farm/i
Cấu trúc dự đoán:
far/mi
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo farmo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
farm/o
Cấu trúc dự đoán:
far/mo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo farma

Cấu trúc dự đoán:
farm/a
Prononco per kanaoj:

Ví dụ

(?) farmejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog