Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fand//o
Cấu trúc dự đoán:
fand/i/ĝofan/di/ĝo
Prononco per kanaoj:
ァンディーヂョ

eo fandiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand//o
Cấu trúc dự đoán:
fand/i/ĝofan/di/ĝo
Prononco per kanaoj:
ァンディーヂョ

Bản dịch

eo fandiĝa

Cấu trúc dự đoán:
fand//a
Prononco per kanaoj:
ァンディーヂャ

Bản dịch

eo fandiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand//i
Cấu trúc dự đoán:
fand/i/ĝifan/di/ĝi
Prononco per kanaoj:
ァンディー

Bản dịch

eo fando

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand/o
Cấu trúc dự đoán:
fan/do
Prononco per kanaoj:
ァン

Bản dịch

eo fanda

Cấu trúc dự đoán:
fand/afan/da
Prononco per kanaoj:
ァン

Bản dịch

eo fandi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
fand/i
Cấu trúc dự đoán:
fan/di
Prononco per kanaoj:
ァンディ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: fondre | en: melt, cast | de: giessen, schmelzen | ru: топить, растоплять | pl: roztapiać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) fandiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog