Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo familiar/a

Từ chứa gốc "familiar"

familiara

Cấu trúc từ:
familiar/a
Cấu trúc dự đoán:
famili/arafamili/ar/afam/ili/ara
Prononco per kanaoj:
ァミリアー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

familiaraĵo

familiareco

familiariĝi

familiarulo

en familiar

Pronunciation: /fəˈmɪliər/

Bản dịch

(?) familiar

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog