Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fam/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
fam/e/co
Prononco per kanaoj:
メーツォ

eo fameco

Từ mục chính:
fam/a
Cấu trúc từ:
fam/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
fam/e/co
Prononco per kanaoj:
メーツォ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fameco

Từ mục chính:
fam/o
Cấu trúc từ:
fam/ec/o
Cấu trúc dự đoán:
fam/e/co
Prononco per kanaoj:
メーツォ

eo fameca

Cấu trúc dự đoán:
fam/ec/a
Prononco per kanaoj:
メーツァ

Bản dịch

eo fameci

Cấu trúc dự đoán:
fam/ec/ifam/e/ci
Prononco per kanaoj:
メーツィ

Bản dịch

eo fama

Từ mục chính:
fam/a
Cấu trúc từ:
fam/a
Prononco per kanaoj:
ァー
エスペラント語の「fama」は、「有名な」を意味します。

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo fama

Từ mục chính:
fam/o
Cấu trúc từ:
fam/a
Prononco per kanaoj:
ァー
エスペラント語の「fama」は、「有名な」を意味します。

eo fami

Cấu trúc từ:
fam/i
Prononco per kanaoj:
ァー

Bản dịch

eo famo

Từ mục chính:
fam/a
Cấu trúc từ:
fam/o
Prononco per kanaoj:
ァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bruit | en: fame, rumour | de: Gerücht | ru: молва | pl: pogłoska.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo famo

Từ mục chính:
fam/o
Cấu trúc từ:
fam/o
Prononco per kanaoj:
ァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: bruit | en: fame, rumour | de: Gerücht | ru: молва | pl: pogłoska.

io famo

Bản dịch

(?) fameco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog