Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
fak/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
f/a/kul/of/a/k/ul/ofak/u/lo
Prononco per kanaoj:
クー

eo fakulo

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/ul/o
Cấu trúc dự đoán:
f/a/kul/of/a/k/ul/ofak/u/lo
Prononco per kanaoj:
クー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo -fakulo

Cấu trúc dự đoán:
-/fak/ul/o-/f/a/kul/o-/f/a/k/ul/o
Prononco per kanaoj:
- フクー

Từ đồng nghĩa

eo fakula

Cấu trúc từ:
fak/ul/a
Cấu trúc dự đoán:
f/a/kul/af/a/k/ul/afak/u/la
Prononco per kanaoj:
クー

Bản dịch

eo fakuli

Cấu trúc dự đoán:
fak/ul/if/a/kul/if/a/k/ul/i
Prononco per kanaoj:
クー

Bản dịch

eo fako

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/o
Cấu trúc dự đoán:
f/a/k/of/a/ko
Prononco per kanaoj:
ァー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: compartiment, branche | en: drawer, department | de: Fach | ru: разгородка, отдѣленіе | pl: przegródka.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io fako

Bản dịch

eo faka

Từ mục chính:
fak/o
Cấu trúc từ:
fak/a
Cấu trúc dự đoán:
f/a/k/a
Prononco per kanaoj:
ァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo faki

Cấu trúc dự đoán:
fak/if/a/k/i
Prononco per kanaoj:
ァー

Bản dịch

(?) fakulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,815 inferencoj, 0.002 CPU-sekundoj en 0.002 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog