eo faksmodemo
Cấu trúc từ:
faks/modem/o ...Cách phát âm bằng kana:
フ▼ァクスモデーモ
Substantivo (-o) faksmodemo
Bản dịch
- en fax modem ESPDIC
- eo faksmodemo (Gợi ý tự động)
- es fax módem (Gợi ý tự động)
- es fax módem (Gợi ý tự động)
- es módem fax (Gợi ý tự động)
- es módem fax (Gợi ý tự động)
- fr modem de télécopie (Gợi ý tự động)
- nl faxmodem (Gợi ý tự động)



Babilejo