Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
fad/i
Cách phát âm bằng kana:
ァーディ

eo fadi

Vortanalizo:
fad/i
Cách phát âm bằng kana:
ァーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo fado

Vortanalizo:
fad/o
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

en fado

Bản dịch

eo fada

Vortanalizo:
fad/a
Cách phát âm bằng kana:
ァー

Bản dịch

(?) fadi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 271,825 inferencoj, 0.304 CPU-sekundoj en 0.395 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog