Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
fad/enfad/e/n
Prononco per kanaoj:
ァーデン

eo faden/o

Từ chứa gốc "faden"

fadeno

Cấu trúc từ:
faden/o
Cấu trúc dự đoán:
fad/en/ofad/e/nofad/e/n/o
Prononco per kanaoj:
デー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

fadenaro

fadenigi

brodfadeno

dentofadeno

disfadenigi

fiŝfadeno

hokfadeno

kotonfadeno

lanfadeno

metalfadeno

pensfadeno

senfadena

surfadenigi

en fade

Pronunciation: /feɪd/

Bản dịch

eo fadi

Cấu trúc từ:
fad/i
Prononco per kanaoj:
ァーディ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) faden

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog