Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo faceto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
facet/o
Cấu trúc dự đoán:
fac/et/ofac/e/to
Prononco per kanaoj:
ツェー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

io faceto

Bản dịch

eo faceti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
facet/i
Cấu trúc dự đoán:
fac/et/i
Prononco per kanaoj:
ツェーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo faco

Từ mục chính:
fac/o
Cấu trúc từ:
fac/o
Prononco per kanaoj:
ァーツォ
(Difino de Akademia Vortaro) Ordinare, ebena parto de surfaco de objekto, limita de pli-malpli difinita figuro: "faco de glitvalvo, de martelo, de amboso, de osto".

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo faco/?

Từ chứa gốc "faco"

martelfacoo

eo faci/?

Từ chứa gốc "faci"

facio

(?) faceto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog