en example
Pronunciation: /ɪɡˈzæmpl̩/
Bản dịch
- eo ekzemplo Teknika Vortaro
- nl voorbeeld n Komputeko
- ja 例 (Gợi ý tự động)
- ja 実例 (Gợi ý tự động)
- ja 用例 (語の) (Gợi ý tự động)
- ja 模範 (Gợi ý tự động)
- ja 手本 (Gợi ý tự động)
- io exemplo (Gợi ý tự động)
- en copy (Gợi ý tự động)
- en example (Gợi ý tự động)
- en instance (Gợi ý tự động)
- zh 例子 (Gợi ý tự động)
- zh 模范 (Gợi ý tự động)
- zh 榜样 (Gợi ý tự động)



Babilejo