Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
evit/ig/a
Cấu trúc dự đoán:
ev/it/ig/ae/vit/ig/aev/i/tig/a
Prononco per kanaoj:
エヴィティー

eo evitigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evit/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
ev/it/ig/ie/vit/ig/iev/i/tig/i
Prononco per kanaoj:
エヴィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo evito

Cấu trúc dự đoán:
evit/oev/it/oe/vit/o
Prononco per kanaoj:
ヴィー

Bản dịch

eo eviti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evit/i
Cấu trúc dự đoán:
ev/it/ie/vit/i
Prononco per kanaoj:
ヴィーティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) evitiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog