Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
evit/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
エヴィティー

eo evitiga

Cấu trúc từ:
evit/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
エヴィティー

Bản dịch

eo evitigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evit/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
エヴィティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo evitigo

Cấu trúc dự đoán:
evit/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
エヴィティー

Bản dịch

eo evito

Cấu trúc dự đoán:
evit/o
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo evita

Cấu trúc dự đoán:
ev/it/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴィー

Bản dịch

eo eviti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evit/i
Cách phát âm bằng kana:
ヴィーティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: éviter | en: avoid | de: meiden, ausweichen | ru: избѣгать | pl: unikać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) evitiga

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,829,316 inferencoj, 1.180 CPU-sekundoj en 2.740 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog