Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
evident/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
ev/ident/ig/iev/id/ent/ig/ie/vid/ent/ig/i
Prononco per kanaoj:
エヴィデンティー

eo evidentigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident/ig/i
Cấu trúc dự đoán:
ev/ident/ig/iev/id/ent/ig/ie/vid/ent/ig/i
Prononco per kanaoj:
エヴィデンティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo evidenta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident/a
Cấu trúc dự đoán:
ev/ident/aev/id/ent/ae/vid/ent/a
Prononco per kanaoj:
エヴィデン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

io evidenta

Bản dịch

eo evidenti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
evident/i
Cấu trúc dự đoán:
ev/ident/iev/id/ent/ie/vid/ent/i
Prononco per kanaoj:
エヴィデンティ

Bản dịch

(?) evidentigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog