Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
e/vapor/at/ee/vapor/a/teev/a/por/at/e
Prononco per kanaoj:
エヴァポラー

(?) evaporate

Similaj al: evaporate

Chọn hộp kiểm () để luyện tập trong khu vực luyện tập

🔍️ Trovi similajn vortojn pli 似た単語をもっと表示

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog