Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
estr/o
Cách phát âm bằng kana:

eo estro

Từ mục chính:
Vortanalizo
estr/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo -estro

Vortanalizo
-/estr/o
Cách phát âm bằng kana:
- 

Bản dịch

eo estra

Vortanalizo
estr/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Ví dụ

eo estri

Từ mục chính:
Vortanalizo
estr/i
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) estro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 532,429 inferencoj, 0.383 CPU-sekundoj en 0.388 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog