Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
esting//o
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂョ

eo estingiĝo

Cấu trúc dự đoán:
esting//o
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂョ

Bản dịch

eo estingiĝa

Cấu trúc dự đoán:
esting//a
Cách phát âm bằng kana:
ティンギーヂャ

Bản dịch

eo estingiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
esting//i
Cách phát âm bằng kana:
ティンギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estingo

Cấu trúc dự đoán:
est/ing/o
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

eo estinga

Cấu trúc dự đoán:
esting/a
Cách phát âm bằng kana:
ティン

Bản dịch

eo estingi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
esting/i
Cách phát âm bằng kana:
ティン
Laŭ la Universala Vortaro: fr: éteindre | en: extinguish | de: löschen | ru: гасить | pl: gasić.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo esto

Từ mục chính:
est/i
Cấu trúc từ:
est/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

io esto

Bản dịch

(?) estingiĝo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,279,332 inferencoj, 0.913 CPU-sekundoj en 2.416 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog