Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
estim/ind/a
Cấu trúc dự đoán:
estim/in/daestim/i/n/daest/i/min/da
Prononco per kanaoj:
ティミン

eo estiminda

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
estim/ind/a
Cấu trúc dự đoán:
estim/in/daestim/i/n/daest/i/min/da
Prononco per kanaoj:
ティミン

Bản dịch

eo estimi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
estim/i
Cấu trúc dự đoán:
est/i/mi
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estimo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
estim/o
Cấu trúc dự đoán:
est/i/mo
Prononco per kanaoj:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) estiminda

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog