Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
estim/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

eo estimegi

Vortanalizo:
estim/eg/i
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Từ đồng nghĩa

eo estimego

Vortanalizo:
estim/eg/o
Cách phát âm bằng kana:
ティメー

Từ đồng nghĩa

eo estimi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
estim/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: estimer | en: esteem | de: schätzen | ru: уважать | pl: poważać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo estimo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
estim/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estima

Vortanalizo:
estim/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

(?) estimegi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,303,431 inferencoj, 0.521 CPU-sekundoj en 1.214 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog