Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
est/ig/int/o
Cách phát âm bằng kana:
ティギン

eo estiginto

Vortanalizo:
est/ig/int/o
Cách phát âm bằng kana:
ティギン

Bản dịch

eo estigi

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
est/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estigo

Vortanalizo:
est/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo estiga

Vortanalizo:
est/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo esto

Từ mục chính:
est/i
Vortanalizo:
est/o
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

io esto

Bản dịch

(?) estiginto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,855,944 inferencoj, 0.872 CPU-sekundoj en 1.375 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog