Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

🔖Legosignoj

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

eo estetikulo

Cấu trúc từ:
estetik/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テティクー
Substantivo (-o) estetikulo

Bản dịch

eo estetikula

Cấu trúc từ:
estetik/ul/a ...
Cách phát âm bằng kana:
テティクー
Adjektivo (-a) estetikula

Bản dịch

eo estetikule

Cấu trúc từ:
estetik/ul/e ...
Cách phát âm bằng kana:
テティクー
Adverbo (-e) estetikule

Bản dịch

eo estetiko

Cấu trúc từ:
estetik/o ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Thẻ:
Substantivo (-o) estetiko

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo estetika

Cấu trúc từ:
estetik/a ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adjektivo (-a) estetika

Bản dịch

eo estetiki

Cấu trúc từ:
estetik/i ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー

Bản dịch

eo estetike

Cấu trúc từ:
estetik/e ...
Cách phát âm bằng kana:
ティー
Adverbo (-e) estetike

Bản dịch

Cấu trúc từ:
estetik/ul/o ...
Cách phát âm bằng kana:
テティクー

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 6,038,813 inferencoj, 0.639 CPU-sekundoj en 0.825 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog