Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
eskim/o
Cấu trúc dự đoán:
esk/i/moe/ski/mo
Prononco per kanaoj:
キー

eo eskimo

Cấu trúc từ:
eskim/o
Cấu trúc dự đoán:
esk/i/moe/ski/mo
Prononco per kanaoj:
キー

Bản dịch

Ví dụ

en Eskimo

Bản dịch

io Eskimo

Bản dịch

eo eskima

Cấu trúc dự đoán:
eskim/a
Prononco per kanaoj:
キー

Bản dịch

(?) eskimo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog