Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
escept/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェトゥー

eo esceptulo

Cấu trúc từ:
escept/ul/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェトゥー

Từ đồng nghĩa

eo escepto

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
escept/o
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

Ví dụ

eo escepta

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
escept/a
Cách phát âm bằng kana:
ツェ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo escepti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
escept/i
Cách phát âm bằng kana:
ツェティ
Laŭ la Universala Vortaro: fr: excepter | en: except | de: ausschliessen, ausnehmen | ru: исключать | pl: wykluczać.

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) esceptulo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 493,833 inferencoj, 0.389 CPU-sekundoj en 0.408 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog