Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo eoliano

Cấu trúc dự đoán:
eol/ia/noeol/ia/n/oeol/i/an/o
Prononco per kanaoj:
エオリアー

Bản dịch

eo eolia

Cấu trúc dự đoán:
eol/iaeol/i/ae/ol/ia
Prononco per kanaoj:
エオ

Bản dịch

Ví dụ

(?) eoliano

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog