Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
envult/o
Cách phát âm bằng kana:
エン

eo envulto

Vortanalizo:
envult/o
Cách phát âm bằng kana:
エン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo envulta

Vortanalizo:
envult/a
Cách phát âm bằng kana:
エン

Bản dịch

eo envulti

Vortanalizo:
envult/i
Cách phát âm bằng kana:
エンティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) envulto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 281,193 inferencoj, 0.246 CPU-sekundoj en 0.377 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog