Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
envi/o
Cách phát âm bằng kana:
エンヴィー

eo envio

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
envi/o
Cách phát âm bằng kana:
エンヴィー

Bản dịch

eo envia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
envi/a
Cách phát âm bằng kana:
エンヴィー

Bản dịch

eo envii

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
envi/i
Cách phát âm bằng kana:
エンヴィー
Laŭ la Universala Vortaro: fr: envier | en: envy | de: beneiden | ru: завидовать | pl: zazdrościć.

Bản dịch

(?) envio

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 847,913 inferencoj, 0.467 CPU-sekundoj en 0.759 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog