Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
ent/enant//oent/enant/a/ĵoent/en/ant//o
Prononco per kanaoj:
エンテナンタージョ

eo entenantaĵo

Cấu trúc dự đoán:
ent/enant//oent/enant/a/ĵoent/en/ant//o
Prononco per kanaoj:
エンテナンタージョ

Từ đồng nghĩa

eo enteni

Từ mục chính:
ten/i
Cấu trúc từ:
en/ten/i
Cấu trúc dự đoán:
en/tenient/en/ient/e/ni
Prononco per kanaoj:
エンテー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) entenantaĵo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog