Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo ensaluto

Cấu trúc dự đoán:
en/salut/oe/n/salut/oen/sal/u/to
Prononco per kanaoj:
エンサ

Bản dịch

Ví dụ

eo ensaluta

Cấu trúc dự đoán:
en/salut/aen/sal/utae/n/salut/a
Prononco per kanaoj:
エンサ

Bản dịch

Ví dụ

eo ensaluti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
en/salut/i
Cấu trúc dự đoán:
e/n/salut/i
Prononco per kanaoj:
エンサティ

Bản dịch

(?) ensaluto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog