en engine
Pronunciation: /ˈɛn.dʒɪn/
Bản dịch
- eo lokomotivo (Dịch ngược)
- eo maŝino (Dịch ngược)
- eo modulo (Dịch ngược)
- eo motoro (Dịch ngược)
- ja 機関車 (Gợi ý tự động)
- io lokomotivo (Gợi ý tự động)
- en locomotive (Gợi ý tự động)
- zh 机车 (Gợi ý tự động)
- zh 火车头 (Gợi ý tự động)
- ja 機械 (Gợi ý tự động)
- ja 機関 (Gợi ý tự động)
- ja 機器 (Gợi ý tự động)
- ja 機構 (Gợi ý tự động)
- ja 仕組み (Gợi ý tự động)
- io mashino (Gợi ý tự động)
- en machine (Gợi ý tự động)
- zh 机器 (Gợi ý tự động)
- zh 机械 (Gợi ý tự động)
- ja 係数 (Gợi ý tự động)
- ja 率 (Gợi ý tự động)
- ja モジュール (Gợi ý tự động)
- en module (Gợi ý tự động)
- en modulo (Gợi ý tự động)
- en snap-in (Gợi ý tự động)
- ja 抑揚をつけること (Gợi ý tự động)
- ja 転調すること (Gợi ý tự động)
- ja 変調すること (Gợi ý tự động)
- ja 原動機 (Gợi ý tự động)
- ja モーター (Gợi ý tự động)
- ja エンジン (Gợi ý tự động)
- ja 原動力 (Gợi ý tự động)
- ja 主導者 (Gợi ý tự động)
- io motoro (Gợi ý tự động)
- en motor (Gợi ý tự động)
- zh 发动机 (Gợi ý tự động)
- zh 摩托 (Gợi ý tự động)
- zh 引擎 (Gợi ý tự động)
- zh 动力 (Gợi ý tự động)



Babilejo