Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo energie

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
energi/e
Cấu trúc dự đoán:
en/erg/ieen/erg/i/ee/n/erg/ie
Prononco per kanaoj:
エネギー

Bản dịch

eo energia

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
energi/a
Cấu trúc dự đoán:
en/erg/iaen/erg/i/ae/n/erg/ia
Prononco per kanaoj:
エネギー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

eo energii

Cấu trúc dự đoán:
energi/ien/erg/i/ie/n/erg/i/i
Prononco per kanaoj:
エネギー

Từ đồng nghĩa

(?) energie

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog