Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
endos/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
エンドサン

eo endosanto

Vortanalizo:
endos/ant/o
Cách phát âm bằng kana:
エンドサン

Bản dịch

eo endosi

Vortanalizo:
endos/i
Cách phát âm bằng kana:
エンドースィ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo endoso

Vortanalizo:
end/os/o
Cách phát âm bằng kana:
エンドー

Bản dịch

eo endosa

Vortanalizo:
endos/a
Cách phát âm bằng kana:
エンドー

Bản dịch

(?) endosanto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 3,556,855 inferencoj, 0.680 CPU-sekundoj en 1.068 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog