Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
end
Cách phát âm bằng kana:
エン

eo end

Cấu trúc dự đoán:
end
Cách phát âm bằng kana:
エン
Eble vi serĉas: -end-

Bản dịch

en end

Pronunciation: /ɛnd/

Bản dịch

eo -end-

-end-

Cấu trúc từ:
end
Cách phát âm bằng kana:
- エン -
[suffixe] obligation passive
[接尾辞](他動詞に付いて必須・受動的義務を示す)

Bản dịch

Ví dụ

endi

Từ chứa gốc "-end-"

(?) end

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 152,478 inferencoj, 0.242 CPU-sekundoj en 0.368 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog