en emphasize
Pronunciation: /ˈɛmfəsaɪz/
Bản dịch
- eo akcentegi (Dịch ngược)
- eo akcenti (Dịch ngược)
- eo emfazi (Dịch ngược)
- en to accentuate (Gợi ý tự động)
- ja アクセントをおく (Gợi ý tự động)
- ja 強調する (Gợi ý tự động)
- en accent (Gợi ý tự động)
- en stress (Gợi ý tự động)
- ja アクセント(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 強めて言う (Gợi ý tự động)
- ja 力説する (Gợi ý tự động)
- io emfazar (Gợi ý tự động)
- en to accent (Gợi ý tự động)
- en accentuate (Gợi ý tự động)
- en highlight (Gợi ý tự động)
- zh 强调 (Gợi ý tự động)
- ja 強調(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)
- ja 力説(の/による)行いをする (Gợi ý tự động)



Babilejo