Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc dự đoán:
e/migr/ad/oem/ig/rad/oem/i/grad/o
Prononco per kanaoj:
エミラー

eo emigrado

Cấu trúc dự đoán:
e/migr/ad/oem/ig/rad/oem/i/grad/o
Prononco per kanaoj:
エミラー

Từ đồng nghĩa

eo emigri

Cấu trúc từ:
emigr/i
Cấu trúc dự đoán:
e/migr/iem/i/grie/mi/gri
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) emigrado

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog