Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
emajl/i
Cấu trúc dự đoán:
em/ajl/ie/maj/liem/a/j/li
Prononco per kanaoj:

eo emajli

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
emajl/i
Cấu trúc dự đoán:
em/ajl/ie/maj/liem/a/j/li
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo emajlo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
emajl/o
Cấu trúc dự đoán:
em/ajl/oe/maj/loem/a/j/lo
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) emajli

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog