Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo ellaboranto

Cấu trúc dự đoán:
el/labor/ant/oel/labor/an/toel/la/bor/ant/o
Prononco per kanaoj:
エッララン

Bản dịch

eo ellabori

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
el/labor/i
Cấu trúc dự đoán:
el/la/bor/i
Prononco per kanaoj:
エッラボー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) ellaboranto

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog