Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

Cấu trúc từ:
el/flu/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
elf/lu/ej/oelf/lu/e/joel/flu/e/jo
Prononco per kanaoj:
エー

eo elfluejo

Từ mục chính:
flu/i
Cấu trúc từ:
el/flu/ej/o
Cấu trúc dự đoán:
elf/lu/ej/oelf/lu/e/joel/flu/e/jo
Prononco per kanaoj:
エー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo elflui

Từ mục chính:
flu/i
Cấu trúc từ:
el/flu/i
Cấu trúc dự đoán:
elf/lu/i
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

eo elfluo

Cấu trúc từ:
el/flu/o
Cấu trúc dự đoán:
elf/lu/o
Prononco per kanaoj:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) elfluejo

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog