Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo elekteblaro

Cấu trúc dự đoán:
elekt/ebl/ar/oelekt/ebl/a/roel/ek/teb/lar/o
Prononco per kanaoj:
エレ

Bản dịch

eo elekteblo

Cấu trúc từ:
elekt/ebl/o
Cấu trúc dự đoán:
el/ek/teb/loe/lek/teb/lo
Prononco per kanaoj:
エレ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo elektebla

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
elekt/ebl/a
Cấu trúc dự đoán:
el/ek/teb/lae/lek/teb/la
Prononco per kanaoj:
エレ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo elekti

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
elekt/i
Prononco per kanaoj:
ティ

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

(?) elekteblaro

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog