Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo elegant/a

Từ chứa gốc "elegant"

eleganta

Cấu trúc từ:
elegant/a
Cấu trúc dự đoán:
el/eg/ant/ae/leg/ant/ael/e/gant/a
Prononco per kanaoj:
エレガン

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

Ví dụ

elegante

eleganteco

elegantulo

maleleganta

en elegant

Bản dịch

(?) elegant

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog