Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero


Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

eo eldonis

Cấu trúc dự đoán:
el/don/isel/do/nisel/do/n/is
Prononco per kanaoj:
ドー

Bản dịch

eo eldonis

Cấu trúc dự đoán:
el/don/isel/do/nisel/do/n/is
Prononco per kanaoj:
ドー

Bản dịch

en eldonis

Bản dịch

eo eldoni

Từ mục chính:
don/i
Cấu trúc từ:
el/doni/don/i
Cấu trúc dự đoán:
el/don/iel/do/niel/do/n/i
Prononco per kanaoj:
ドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

  • eo publikigi (Nguồn: VES)
  • eo aperigi (Nguồn: VES)
  • eo publici (Nguồn: VES)
  • eo emisii (en la senco eldoni monon, bank-biletojn) (Nguồn: Ssv)
  • eo eldono

    Từ mục chính:
    don/i
    Cấu trúc từ:
    el/don/o
    Cấu trúc dự đoán:
    el/do/noel/do/n/o
    Prononco per kanaoj:
    ドー

    Bản dịch

    Ví dụ

    en eldono

    Bản dịch

    • eo eld. (Dịch ngược)
    • en eldonis (Gợi ý tự động)

    eo eldona

    Từ mục chính:
    don/i
    Cấu trúc từ:
    el/don/a
    Cấu trúc dự đoán:
    el/do/n/a
    Prononco per kanaoj:
    ドー

    Bản dịch

    Ví dụ

  • eo eldonaj notoj (Nguồn: ESPDIC)
  • Babilejo

    Kajero

    Per Rapida Logik-Rezonada Sistemo 高速度推論システム Cainia0 高速度邏輯推理系統

    De Cainiao Tech.

    Funkciigita de SWI-Prolog

    2019-03-14 ver. 1; 2023-09-01 ver. 2; 2024-11-25 ver. 3