Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
el/don/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

eo eldonata

Từ mục chính:
don/i
Cấu trúc từ:
el/don/at/a
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo eldonati

Cấu trúc dự đoán:
el/don/at/i
Cách phát âm bằng kana:
ナーティ

Bản dịch

eo eldonato

Cấu trúc dự đoán:
el/don/at/o
Cách phát âm bằng kana:
ナー

Bản dịch

eo eldoni

Từ mục chính:
don/i
Cấu trúc từ:
el/don/i
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eldono

Từ mục chính:
don/i
Cấu trúc từ:
el/don/o
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

Ví dụ

en eldono

Bản dịch

eo eldona

Từ mục chính:
don/i
Cấu trúc từ:
el/don/a
Cách phát âm bằng kana:
ドー

Bản dịch

Ví dụ

(?) eldonata

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,564,220 inferencoj, 0.793 CPU-sekundoj en 1.181 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog