Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc từ:
eks/valid//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリディー

eo eksvalidiĝi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eks/valid//i
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリディー

Bản dịch

eo eksvalidiĝo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eks/valid//o
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリディーヂョ

Bản dịch

Ví dụ

eo eksvalidiĝa

Cấu trúc dự đoán:
eks/valid//a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァリディーヂャ

Bản dịch

eo eksvalida

Cấu trúc dự đoán:
eks/valid/a
Cách phát âm bằng kana:
ヴァ

Bản dịch

(?) eksvalidiĝi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 2,431,593 inferencoj, 0.804 CPU-sekundoj en 0.893 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog