Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Cấu trúc dự đoán:
eks/ig/u
Cách phát âm bằng kana:
スィー

eo eksigu

Cấu trúc dự đoán:
eks/ig/u
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

eo eksigi

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eks/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksigo

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eks/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksiga

Cấu trúc dự đoán:
eks/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Ví dụ

eo eksa

Từ mục chính:
Cấu trúc từ:
eks/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) eksigu

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 426,771 inferencoj, 0.449 CPU-sekundoj en 0.548 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog