Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo
eks/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

eo eksigi

Từ mục chính:
Vortanalizo
eks/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksigo

Từ mục chính:
Vortanalizo
eks/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksiga

Vortanalizo
eks/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Ví dụ

eo eksa

Từ mục chính:
Vortanalizo
eks/a
Cách phát âm bằng kana:

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) eksigi

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 20,866,744 inferencoj, 1.567 CPU-sekundoj en 2.399 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog