Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Tìm từ tương tự

・Kajero giúp hiểu sâu hơn nhờ nhiều ngôn ngữ, chủ yếu hiển thị ví dụ dịch, ví dụ dùng và các từ liên quan thay vì định nghĩa.

Vortanalizo:
eks/ig/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
スィゲーツォ

eo eksigeco

Vortanalizo:
eks/ig/ec/o
Cách phát âm bằng kana:
スィゲーツォ

Bản dịch

eo eksiga

Vortanalizo:
eks/ig/a
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Ví dụ

eo eksigi

Từ mục chính:
Vortanalizo:
eks/ig/i
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

eo eksigo

Từ mục chính:
Vortanalizo:
eks/ig/o
Cách phát âm bằng kana:
スィー

Bản dịch

Từ đồng nghĩa

(?) eksigeco

Eksteraj fontoj

Babilejo

Faritaj 1,512,703 inferencoj, 0.565 CPU-sekundoj en 1.774 reale pasintaj sekundoj.

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog