Từ điển Esperanto với 230.000 bản dịch
Kajero

📈Ekzercejo

Tìm kiếm một phần (hỗ trợ biểu thức chính quy)

🔍️ Trovi similajn vortojn 似た単語を表示

eo ekfoti

Từ mục chính:
fot/o
Cấu trúc từ:
ek/fot/i
Prononco per kanaoj:
ォーティ

Bản dịch

eo ekfoto

Từ mục chính:
fot/o
Cấu trúc từ:
ek/fot/o
Cấu trúc dự đoán:
ek/fo/to
Prononco per kanaoj:
ォー

Bản dịch

(?) ekfoti

Eksteraj fontoj

Babilejo

Kajero
Multlingva vortaro

Per
Cainia 3.1 双向推理系统

Programita de
Sato kaj Cainiao 2019-2025 Subtenu nin per taso da kafo

Funkciigata de
SWI-Prolog